vòng đai
Định nghĩa
Danh từ:
- Vòng tròn bao quanh một vật: "vòng đai" chỉ một vật hình tròn, thường làm bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa, dùng để ôm giữ, cố định hoặc bảo vệ các bộ phận của một vật thể, như thùng gỗ hoặc bánh xe.
- Khu vực bao quanh một địa điểm: "vòng đai" cũng được dùng để chỉ một dải đất hoặc vùng không gian bao quanh một thành phố, khu vực trung tâm, thường có chức năng bảo vệ hoặc kiểm soát.
Từ lạm dụng (lạm): "vòng đai" đôi khi được dùng thay cho "vành đai" trong một số ngữ cảnh, nhưng không chính xác về mặt thuật ngữ.
Ví dụ sử dụng
Vòng tròn bao quanh một vật:
- Chiếc thùng gỗ được giữ chặt nhờ những vòng đai sắt. (Những vòng đai sắt giúp thùng gỗ không bị bung ra.)
- Người thợ đóng vòng đai vào bánh xe để tăng độ bền. (Vòng đai được lắp vào bánh xe để cố định các bộ phận.)
Khu vực bao quanh một địa điểm:
- Vòng đai xanh quanh thành phố giúp bảo vệ môi trường. (Khu vực cây xanh bao quanh thành phố có tác dụng bảo vệ không khí.)
- Quân đội thiết lập vòng đai an ninh quanh khu vực trọng yếu. (Vòng đai an ninh được dựng lên để kiểm soát và bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vòng đai bảo vệ": cấu trúc hoặc khu vực được thiết lập để bảo vệ một đối tượng khỏi nguy hiểm.
- Vòng đai bảo vệ quanh nhà máy điện hạt nhân rất nghiêm ngặt. (Hệ thống bảo vệ vòng tròn quanh nhà máy điện hạt nhân được kiểm soát chặt chẽ.)
"vòng đai an toàn": khu vực hoặc thiết bị hình tròn đảm bảo an toàn.
- Công nhân phải đeo vòng đai an toàn khi làm việc trên cao. (Thiết bị hình tròn bảo vệ sự an toàn cho công nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Vành đai (danh từ): từ chính xác hơn, chỉ một dải hoặc vòng bao quanh một vật hoặc khu vực; thường dùng trong kỹ thuật hoặc địa lý.
- Vành đai bánh xe được làm bằng cao su. (Dải bao quanh bánh xe giúp xe vận hành.)
Đai (danh từ): dây hoặc vật dài, hẹp dùng để buộc, giữ.
- Chiếc đai da giữ quần không bị tuột. (Dây đai da dùng để cố định quần.)
Từ đồng nghĩa
- Vòng: vật hình tròn, thường dùng để bao quanh.
- Đai: dải vật liệu dài, hẹp dùng để cố định.
- Vành: phần mép ngoài cùng của một vật hình tròn.
Thành ngữ liên quan
- Vòng đai bảo vệ: (cụm từ cố định) khu vực hoặc cấu trúc bảo vệ vòng quanh một đối tượng.
- Vòng đai bảo vệ của lâu đài rất kiên cố. (Khu vực bảo vệ vòng quanh lâu đài được xây dựng vững chắc.)